inquirybg

Cung cấp trực tiếp từ nhà máy với giá bán buôn Choline Chloride CAS 67-48-1

Mô tả ngắn gọn:

Sản lượng choline chloride của Trung Quốc đạt khoảng 400.000 tấn, chiếm hơn 50% tổng sản lượng toàn cầu. Choline chloride không phải là choline, mà là muối của choline cholinecation (CA+) và ion clorua (Cl-). Choline thực sự phải là một bazơ hữu cơ được cấu tạo từ choline cation (CA+) và nhóm hydroxyl (OH), tồn tại tự nhiên trong nhiều loại thực vật. Nói một cách đơn giản, 1,15g choline chloride tương đương với 1g choline.


  • Vẻ bề ngoài:Tinh thể hút ẩm màu trắng
  • Thông số kỹ thuật:60%AS, 60%SL, 70%SL
  • CAS:67-48-1
  • Công thức phân tử:C5H14ClNo
  • EINECS:200-655-4
  • Bưu kiện:1kg/bao; 25kg/thùng hoặc theo yêu cầu riêng.
  • Tính chất hóa học:Tinh thể hút ẩm màu trắng
  • Ứng dụng:Phụ gia thức ăn chăn nuôi
  • Chi tiết sản phẩm

    Thẻ sản phẩm

    Giới thiệu

    Choline chloride là một hợp chất hữu cơ. Nó là một hợp chất muối gồm các ion clorua và cation choline.

    Choline chloride là một chất rắn không màu, tan trong nước. Nó có vị nồng của amoni clorua. Choline chloride có đặc tính đông máu và có thể được sử dụng như một chất cầm máu. Nó cũng thường được sử dụng như một thuốc thử để nghiên cứu hệ thống cholinergic và thần kinh học.

    Trong các sinh vật sống, choline là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng tham gia vào nhiều quá trình sinh lý, bao gồm dẫn truyền thần kinh, trí nhớ và vận động cơ bắp. Choline chloride đóng vai trò quan trọng trong y học và sinh hóa.

     

    Tính chất lý hóa

    Choline clorua là một chất rắn kết tinh không màu. Nó có các tính chất vật lý và hóa học sau:

    3. Độ hòa tan: Choline chloride có độ hòa tan tốt trong nước và có thể được hòa tan trong nước để tạo thành dung dịch.

    4. Độ ổn định: Choline chloride là một hợp chất tương đối ổn định, không dễ bị phân hủy hoặc hư hỏng.

    5. Axit và kiềm: Choline chloride là một hợp chất kiềm, có thể phản ứng với axit để tạo ra các muối tương ứng.

    6. Tính hút ẩm: Choline chloride nhạy cảm hơn với độ ẩm và có tính hút ẩm nhất định.

    7. Khả năng cháy: Choline chloride dễ cháy, nhưng sẽ giải phóng khí độc khi bị đốt cháy.

     

    Phương pháp chuẩn bị

    Choline clorua có thể được điều chế bằng các phương pháp sau:

    Một phương pháp điều chế phổ biến là phản ứng giữa choline với hydro clorua. Choline được cho phản ứng với dung dịch natri hydroxit để tạo thành muối choline. Sau đó, muối choline được hòa tan trong nước và thêm một lượng khí hydro clorua vừa đủ. Phản ứng diễn ra trong vài giờ dưới điều kiện khuấy và đun nóng. Tinh thể choline clorua được thu được bằng phương pháp lọc và kết tinh.

    Một cách khác để điều chế choline chloride là thông qua phản ứng giữa choline phosphate với sulfoxide chloride. Hòa tan choline phosphate trong methylene chloride. Sau đó, từ từ thêm sulfoxide chloride và phản ứng diễn ra trong vài giờ. Sau khi phản ứng hoàn tất, thu được tinh thể choline chloride bằng cách làm nguội và kết tinh.

    Trong hai phương pháp trên, tinh thể choline chloride thu được cần được xử lý, sấy khô và tinh chế đúng cách để thu được sản phẩm choline chloride có độ tinh khiết cao.

     

    Chế độ lưu trữ

    Choline chloride là một hợp chất gây kích ứng và ăn mòn, cần có một số biện pháp phòng ngừa đặc biệt khi bảo quản. Sau đây là cách bảo quản choline chloride:
    1. Thùng chứa: Nên chọn vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao, chẳng hạn như thùng chứa bằng polyethylene hoặc thủy tinh. Thùng chứa phải được niêm phong kín để ngăn hơi ẩm và hơi nước từ không khí xâm nhập.

    2. Môi trường bảo quản: Cần tránh để choline chloride tiếp xúc với không khí để ngăn ngừa sự hấp thụ hơi ẩm. Môi trường bảo quản cần khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

    4. Tránh ánh sáng: choline chloride dễ bị phân hủy dưới ánh sáng, vì vậy cần tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các nguồn sáng mạnh khác càng nhiều càng tốt.

    5. Ghi nhãn nhận dạng: Trên bao bì chứa hóa chất, cần ghi rõ tên hóa chất, tính chất nguy hiểm, ngày hết hạn và các thông tin khác để dễ nhận biết và quản lý.

    6. Biện pháp phòng ngừa an toàn: Đeo găng tay bảo hộ, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ phù hợp khi bảo quản và xử lý choline chloride. Tránh tiếp xúc trực tiếp với da, hít phải khí hoặc đường tiêu hóa.
    Khi bảo quản, hãy đảm bảo tuân thủ các quy trình vận hành an toàn cũng như các luật và quy định hiện hành.

     

    Chức năng và cách sử dụng

    Choline chloride là một hợp chất hóa học.

    Choline chloride là một chất bổ sung dinh dưỡng quan trọng được sử dụng rộng rãi trong sữa công thức cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Nó giúp các tế bào phát triển và hoạt động bình thường, duy trì chức năng của hệ thần kinh và rất quan trọng cho sự phát triển của não bộ và chức năng trí nhớ.

    Thứ hai, choline chloride cũng có một số ứng dụng trong lĩnh vực y tế. Nó có thể được sử dụng để điều trị chứng thiếu choline, thúc đẩy quá trình tổng hợp và giải phóng choline, và cải thiện các triệu chứng. Choline chloride cũng được sử dụng như một chất hoạt hóa và có thể đóng vai trò trong điều trị chứng liệt cơ.

    Vitamin B choline là một thành phần cơ bản thiết yếu của cơ thể người và động vật, thường được gọi là vitamin nhóm B hoặc vitamin B4, là một hợp chất hữu cơ phân tử thấp cần thiết cho việc duy trì các chức năng sinh lý trong cơ thể động vật. Choline có thể được tổng hợp trong cơ thể động vật, nhưng thường cần được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi, là một trong những loại vitamin được sử dụng nhiều nhất. Nó có thể điều chỉnh quá trình trao đổi chất và chuyển hóa chất béo trong động vật, ngăn ngừa sự tích tụ chất béo và thoái hóa mô ở gan và thận, thúc đẩy sự hình thành axit amin, cải thiện tỷ lệ sử dụng axit amin và tiết kiệm một phần methionine. Choline chloride hiện là dạng tổng hợp choline được sử dụng phổ biến nhất và tiết kiệm nhất, là một sản phẩm vitamin tan trong nước, là thành phần của acetylcholine, ovophosphate và neurophosphate trong mô sinh học, có thể tiết kiệm methionine. Đây là một chất quan trọng cần thiết cho gia súc, gia cầm và cá, có thể điều chỉnh quá trình trao đổi chất và chuyển hóa chất béo trong cơ thể động vật, ngăn ngừa sự tích tụ chất béo ở gan và thoái hóa mô gan như một chất cho nhóm methyl, thúc đẩy sự hình thành axit amin, cải thiện khả năng sử dụng axit amin. Nó chủ yếu được sử dụng để trộn vào thức ăn chăn nuôi. Trong quá trình sử dụng, ngoài việc ngăn ngừa sự hấp thụ độ ẩm, cần lưu ý rằng tất cả các loại thức ăn đều được thêm choline chloride ở bước cuối cùng, vì nó có tác dụng phá hủy các vitamin khác, đặc biệt khi có các nguyên tố kim loại, sự phá hủy vitamin A, D, K diễn ra nhanh hơn, do đó không nên thêm choline vào các chế phẩm đa thành phần. Thức ăn hỗn hợp bổ sung nên được sử dụng càng sớm càng tốt trong quá trình sử dụng hàng ngày. Các thí nghiệm cho thấy choline chloride đặc biệt quan trọng đối với gà và gia cầm. Các axit amin và lecithin được tổng hợp bởi nó được vận chuyển đến tất cả các bộ phận của cơ thể gà, có thể ngăn ngừa sự tích tụ mỡ ở gan và thận, đẩy nhanh tốc độ tăng trưởng của gà và cải thiện tỷ lệ sản xuất trứng và tỷ lệ nở. Tính chất: Bột tinh thể màu trắng dạng kim. Có mùi hơi tanh, vị mặn đắng, dễ hấp thụ độ ẩm, không ổn định trong dung dịch kiềm. Cơ chế hoạt động: Choline chloride (CC) là một đồng đẳng của Chemicalbook và có một số điểm tương đồng nhưng cũng có nhiều điểm khác biệt. Hormone này không dễ bị thực vật chuyển hóa, nhưng choline chloride có thể được thực vật sử dụng nhanh chóng. Sau khi được thân, lá và rễ hấp thụ trong quá trình sinh trưởng của cây, choline chloride nhanh chóng được vận chuyển đến các bộ phận hoạt động, giúp thúc đẩy quá trình quang hợp của lá, ức chế hô hấp ánh sáng của cây C3, thúc đẩy sự phát triển của rễ và giúp vận chuyển tối đa chất quang hợp đến củ và rễ dưới lòng đất, từ đó làm tăng đáng kể năng suất và cải thiện chất lượng củ. Nó có thể cải thiện nhiều hoạt động sinh lý của cây, nâng cao tỷ lệ nảy mầm của hạt giống, thúc đẩy sự ra rễ, tạo cây con khỏe mạnh, tăng năng suất và cải thiện chất lượng cây trồng. Nó có thể làm tăng thành phần và tỷ lệ phosphatidylcholine trong màng sinh chất, từ đó ảnh hưởng đến cấu trúc và độ ổn định của màng, giảm rò rỉ ion, bổ sung các chất chống oxy hóa lipid và chất loại bỏ các gốc tự do oxy, anion superoxide và gốc hydroxyl gây hại cho tế bào thực vật, đóng vai trò quan trọng trong khả năng chống chịu của cây đối với nhiệt độ thấp, ánh sáng yếu, hạn hán và các điều kiện gây stress khác.

     生根效果对比图2_副本

    Sử dụng

    Choline chloride có thể được sử dụng như một chất phụ gia dinh dưỡng. Choline chloride là một loại chất thúc đẩy quang hợp thực vật, có tác dụng rõ rệt trong việc tăng năng suất, và có thể được sử dụng để tăng năng suất ngô, mía, khoai lang, khoai tây, củ cải, hành tây, bông, thuốc lá, rau, nho, xoài, v.v. Nó cũng được dùng để điều trị gan nhiễm mỡ và xơ gan. Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một chất phụ gia thức ăn chăn nuôi, có thể kích thích buồng trứng sản sinh nhiều trứng hơn, giúp vật nuôi, cá và các loài khác tăng cân. Choline chloride là một hydrochloride của choline, là một chất bổ sung dinh dưỡng và chất loại bỏ chất béo hiệu quả cao. Nó thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất béo và ngăn ngừa sự tích tụ chất béo trong gan. Là một sản phẩm vitamin, nó được sử dụng rộng rãi trong y học, các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và chất bổ sung dinh dưỡng thực phẩm. Là một chất phụ gia thực phẩm, choline chloride được người tiêu dùng trong nước ưa chuộng nhờ hàm lượng choline cao (85%) và giá thành thấp.


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.