inquirybg

Cơ cấu phân bổ lợi nhuận của chuỗi ngành công nghiệp thuốc trừ sâu theo dạng “đường cong nụ cười”: chế phẩm 50%, chất trung gian 20%, thuốc gốc 15%, dịch vụ 15%.

Chuỗi công nghiệp thuốc bảo vệ thực vật có thể được chia thành bốn khâu: “nguyên liệu thô – chất trung gian – thuốc thành phẩm – chế phẩm”. Thượng nguồn là ngành công nghiệp dầu khí/hóa chất, cung cấp nguyên liệu thô cho thuốc bảo vệ thực vật, chủ yếu là các nguyên liệu hóa học vô cơ như phốt pho vàng và clo lỏng, và các nguyên liệu hóa học hữu cơ cơ bản như metanol và tribenzen.

Ngành công nghiệp trung nguồn chủ yếu bao gồm các chất trung gian và hoạt chất. Chất trung gian là cơ sở để sản xuất hoạt chất, và các hoạt chất khác nhau đòi hỏi các chất trung gian khác nhau trong quá trình sản xuất, có thể được chia thành các chất trung gian chứa flo, chất trung gian chứa xyanua và chất trung gian dị vòng. Hoạt chất là sản phẩm cuối cùng bao gồm các hoạt chất và tạp chất thu được trong quá trình sản xuất thuốc trừ sâu. Theo đối tượng kiểm soát, nó có thể được chia thành thuốc diệt cỏ, thuốc diệt côn trùng, thuốc diệt nấm, v.v.

Các ngành công nghiệp chế biến hạ nguồn chủ yếu bao gồm các sản phẩm dược phẩm. Do không tan trong nước và hàm lượng hoạt chất cao, phần lớn các hoạt chất dược phẩm không thể sử dụng trực tiếp mà cần phải thêm các chất phụ gia thích hợp (như dung môi, chất nhũ hóa, chất phân tán, v.v.) để chế biến thành các dạng bào chế khác nhau, được ứng dụng trong nông nghiệp, lâm nghiệp, chăn nuôi, y tế và các lĩnh vực khác.

01Tình trạng phát triển thị trường chất trung gian thuốc trừ sâu tại Trung Quốc

Thuốc trừ sâuNgành công nghiệp sản xuất chất trung gian nằm ở giữa chuỗi ngành công nghiệp thuốc trừ sâu, các công ty đa quốc gia kiểm soát khâu nghiên cứu và phát triển thuốc trừ sâu tiên tiến cũng như các kênh bán hàng chế phẩm cuối cùng. Hầu hết các chất trung gian và hoạt chất đều được mua từ Trung Quốc, Ấn Độ và các nước khác, khiến Trung Quốc và Ấn Độ trở thành những nơi sản xuất chính các chất trung gian và hoạt chất thuốc trừ sâu trên thế giới.

Sản lượng các chất trung gian thuốc trừ sâu ở Trung Quốc duy trì tốc độ tăng trưởng thấp, với tốc độ tăng trưởng trung bình hàng năm là 1,4% từ năm 2014 đến năm 2023. Các doanh nghiệp sản xuất chất trung gian thuốc trừ sâu của Trung Quốc chịu ảnh hưởng lớn bởi chính sách này, và tỷ lệ sử dụng công suất tổng thể thấp. Về cơ bản, các chất trung gian thuốc trừ sâu sản xuất trong nước đáp ứng được nhu cầu của ngành công nghiệp thuốc trừ sâu, nhưng một số chất trung gian vẫn cần phải nhập khẩu. Một số chất được sản xuất trong nước nhưng số lượng hoặc chất lượng không đáp ứng được yêu cầu sản xuất; phần còn lại của Trung Quốc vẫn chưa thể sản xuất được.

Từ năm 2017, nhu cầu về nguyên liệu trung gian thuốc trừ sâu tại Trung Quốc đã giảm đáng kể, và mức giảm quy mô thị trường không cao bằng mức giảm nhu cầu. Chủ yếu là do việc thực hiện chính sách không tăng trưởng thuốc trừ sâu và phân bón, lượng thuốc trừ sâu sử dụng và sản lượng dược phẩm nguyên liệu tại Trung Quốc đã giảm mạnh, dẫn đến nhu cầu về nguyên liệu trung gian thuốc trừ sâu cũng giảm theo. Đồng thời, do ảnh hưởng của các quy định bảo vệ môi trường, giá thị trường của hầu hết các nguyên liệu trung gian thuốc trừ sâu đã tăng nhanh trong năm 2017, khiến quy mô thị trường ngành nhìn chung ổn định, và giá thị trường đã giảm dần từ năm 2018 đến năm 2019 khi nguồn cung dần trở lại bình thường. Theo thống kê, tính đến năm 2022, quy mô thị trường nguyên liệu trung gian thuốc trừ sâu của Trung Quốc đạt khoảng 68,78 tỷ nhân dân tệ, và giá thị trường trung bình khoảng 17.500 nhân dân tệ/tấn.

02Tình hình phát triển thị trường chế phẩm thuốc trừ sâu tại Trung Quốc

Cơ cấu phân bổ lợi nhuận của chuỗi ngành công nghiệp thuốc trừ sâu thể hiện đặc điểm của “đường cong nụ cười”: chế phẩm chiếm 50%, nguyên liệu trung gian 20%, thuốc gốc 15%, dịch vụ 15%, và doanh thu bán chế phẩm cuối cùng là mắt xích lợi nhuận cốt lõi, chiếm vị trí tuyệt đối trong cơ cấu phân bổ lợi nhuận của ngành công nghiệp thuốc trừ sâu. So với sản xuất thuốc gốc, vốn nhấn mạnh công nghệ tổng hợp và kiểm soát chi phí, sản xuất chế phẩm gần gũi hơn với thị trường cuối cùng, và khả năng của doanh nghiệp toàn diện hơn.

Bên cạnh nghiên cứu và phát triển công nghệ, lĩnh vực chế phẩm thuốc bảo vệ thực vật còn chú trọng đến kênh phân phối và xây dựng thương hiệu, dịch vụ hậu mãi, cũng như đa dạng hóa các khía cạnh cạnh tranh và nâng cao giá trị gia tăng. Do việc thực hiện chính sách không tăng trưởng đối với thuốc trừ sâu và phân bón, nhu cầu về chế phẩm thuốc bảo vệ thực vật tại Trung Quốc tiếp tục giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô thị trường và tốc độ phát triển của ngành. Hiện nay, nhu cầu giảm sút tại Trung Quốc đã dẫn đến vấn đề nổi bật là tình trạng dư thừa năng lực sản xuất, làm gia tăng cạnh tranh trên thị trường và ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp cũng như sự phát triển của ngành.

Kim ngạch xuất khẩu và lượng thuốc trừ sâu của Trung Quốc cao hơn nhiều so với nhập khẩu, tạo ra thặng dư thương mại. Từ năm 2020 đến năm 2022, xuất khẩu thuốc trừ sâu của Trung Quốc sẽ điều chỉnh, thích ứng và cải thiện trong bối cảnh thăng trầm. Năm 2023, kim ngạch nhập khẩu thuốc trừ sâu của Trung Quốc đạt 974 triệu đô la Mỹ, tăng 1,94% so với cùng kỳ năm ngoái, các nước nhập khẩu chính là Indonesia, Nhật Bản và Đức. Xuất khẩu đạt 8,087 tỷ đô la Mỹ, giảm 27,21% so với năm trước, các nước xuất khẩu chính là Brazil (18,3%), Úc và Hoa Kỳ. 70%-80% sản lượng thuốc trừ sâu của Trung Quốc được xuất khẩu, lượng hàng tồn kho trên thị trường quốc tế cần được tiêu thụ, và giá các sản phẩm thuốc trừ sâu dư thừa đã giảm mạnh, đây là lý do chính dẫn đến sự sụt giảm kim ngạch xuất khẩu thuốc trừ sâu trong năm 2023.


Thời gian đăng bài: 22/7/2024