1. Sự kết hợp của chlorpirea (KT-30) vàbrassinolidecó hiệu suất cao và năng suất cao
KT-30 có tác dụng kích thước quả vượt trội. Brassinolide có độc tính nhẹ: Về cơ bản là không độc hại, vô hại đối với con người và rất an toàn. Đây là một loại thuốc trừ sâu xanh. Brassinolide có thể thúc đẩy sự sinh trưởng và tăng năng suất. Khi sử dụng KT-30 kết hợp với brassinolide, nó không chỉ thúc đẩy kích thước quả mà còn tăng cường sự phát triển của cây, giữ hoa và quả, ngăn ngừa nứt và rụng quả, và cải thiện hiệu quả chất lượng quả. Khi sử dụng trên lúa mì và gạo, nó có thể làm tăng trọng lượng của hàng nghìn hạt và đạt được hiệu quả tăng năng suất. KT-30 thuộc nhóm sản phẩm phân chia tế bào. Chức năng chính của nó là thúc đẩy sự phân chia tế bào và tạo điều kiện cho sự phát triển của quả. Nó có tác dụng thúc đẩy đáng kể sự phân chia tế bào, cũng như sự phát triển theo chiều ngang và chiều dọc của các cơ quan, do đó đóng vai trò trong việc làm tăng kích thước quả.
2. Brassinolide được kết hợp với phân bón lá và gibberellin.
Sử dụng các thành phần phức hợp tương đối phổ biến đã xuất hiện trong những năm gần đây, như gibberellin + brassinolide, brassinolide + axit indolebutyric, có thể thúc đẩy sự phát triển của cây con và quả, thúc đẩy đậu quả và tăng năng suất, thúc đẩy sự nảy mầm của chồi ngủ đông, thúc đẩy cây con khỏe mạnh, và tăng trưởng cũng như thu nhập.
Brassinolide có thể được sử dụng kết hợp với gibberellin và phân bón lá để giữ hoa, kết trái, tăng cường chất lượng trái cây, làm đẹp trái cây và thúc đẩy sinh trưởng. Tỷ lệ pha trộn brassinolide với gibberellin xấp xỉ 1/199 hoặc 1/398. Phun lá được thực hiện dựa trên nồng độ 4ppm và 1000ppm-2000ppm kali dihydro photphat sau khi pha trộn. Nếu màu lá của cây tương đối nhạt và quả đậu tương đối nhiều, có thể bổ sung thêm phân bón lá chứa axit humic giàu kali. Thuốc bảo quản trái cây thường được phun một lần khoảng 15 ngày trước khi quả sinh lý thứ hai rụng, sau đó cứ 15 ngày một lần, thường là 2 đến 3 lần.
3. Brassinolide + aminoethyl ester
Brassinolide + aminoethyl ester, dạng bào chế lỏng. Đây là chất điều hòa sinh trưởng thực vật đã trở nên phổ biến trong hai năm qua. Hiệu quả nhanh chóng, lâu dài và độ an toàn vượt trội của nó đã được đánh giá cao. Đây là loại chất điều hòa sinh trưởng thực vật mới phổ biến nhất trong hai năm gần đây.
4. Brassinolide +ethephon
Ethephon có thể làm giảm chiều cao cây ngô, thúc đẩy sự phát triển rễ và chống đổ ngã, nhưng cũng ức chế đáng kể sự phát triển của bắp ngô. Brassinolide thúc đẩy sự phát triển bắp ngô. So với việc xử lý riêng lẻ, việc xử lý ngô bằng chế phẩm hỗn hợp brassinolide và ethinyl đã tăng cường đáng kể sức sống của rễ, làm chậm quá trình lão hóa lá ở giai đoạn sau, thúc đẩy sự phát triển bắp, làm cây lùn đi, thân cây dày hơn, tăng hàm lượng cellulose, tăng độ dai của thân cây và giảm đáng kể tỷ lệ đổ ngã trong thời tiết gió. Nó làm tăng năng suất lên 52,4% so với đối chứng.
5. Brassinolide + aminoethyl ester (DA-6) + ethephon
Chế phẩm là dung dịch nước 30% và 40%, pha loãng 1500 lần để sử dụng. Liều lượng mỗi mẫu là 20-30ml, bón khi cây ngô có 6-8 lá. Đây là chất điều hòa sinh trưởng thực vật đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây để kiểm soát sự sinh trưởng quá mức của cây ngô và hiện là chất điều hòa sinh trưởng tốt nhất để kiểm soát chiều cao cây ngô. Sản phẩm này khắc phục các tác dụng phụ của việc chỉ sử dụng chất ức chế sinh trưởng để kiểm soát sự sinh trưởng quá mức của cây ngô, chẳng hạn như bắp nhỏ, thân mảnh và năng suất giảm. Nó chuyển hóa chất dinh dưỡng hiệu quả cho sự sinh trưởng sinh sản, do đó cây có dáng thấp, xanh tốt, bắp to, đều, hệ rễ phát triển tốt và khả năng chống đổ ngã cao.
6. Brassinolide + paclobutrazol
Brassinolide + paclobutrazol, một loại bột hòa tan, chủ yếu được sử dụng để kiểm soát sự sinh trưởng của cây ăn quả và kích thước quả. Nó cũng là một chất điều hòa sinh trưởng thực vật khá phổ biến, đặc biệt là đối với cây ăn quả trong những năm gần đây.
7. Brassinolide + pyridine
Brassinolide có thể tăng cường quá trình quang hợp và thúc đẩy sự phát triển của rễ. Amin pygmy có thể điều hòa sự sinh trưởng và phát triển của cây bông, kiểm soát sự sinh trưởng quá mức, làm chậm quá trình lão hóa lá và tăng cường sức sống của rễ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng chế phẩm hỗn hợp brassinolide và aminotropin trong giai đoạn nụ, giai đoạn ra hoa ban đầu và giai đoạn ra hoa hoàn toàn của cây bông hiệu quả hơn so với việc sử dụng riêng lẻ từng chất, với tác dụng hiệp đồng đáng kể, thể hiện ở việc tăng hàm lượng diệp lục và tốc độ quang hợp, thúc đẩy sức sống của rễ và kiểm soát sự sinh trưởng quá mức của cây.
Thời gian đăng bài: 18/08/2025



