Chất bảo quản thuốc chống nấm Natamycin
Natamycin là một loại thuốc kháng nấm được sử dụng để điều trị nhiễm trùng nấm quanh mắt.Natamycin cũng được sử dụng.như một chất bảo quảntrong ngành công nghiệp thực phẩm.Thuốc này được dùng để điều trị nhiễm trùng nấm. Nó được sử dụng bôi ngoài da dưới dạng kem, thuốc nhỏ mắt hoặc viên ngậm.Natamycin có khả năng hấp thu vào cơ thể rất thấp khi được sử dụng theo những cách này..Viên ngậm Natamycin cũng được kê đơn để điều trị nhiễm trùng nấm men và tưa miệng.Natamycin đã được sử dụng hàng chục năm trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc trong các sản phẩm sữa và các loại thực phẩm khác.Những ưu điểm tiềm năng của việc sử dụng natamycin có thể bao gồm việc thay thế các chất bảo quản hóa học truyền thống, không ảnh hưởng đến mùi vị và ít phụ thuộc vào độ pH để đạt hiệu quả, điều thường thấy ở các chất bảo quản hóa học.Sản phẩm có thể được sử dụng theo nhiều cách: dưới dạng dung dịch huyền phù phun lên sản phẩm hoặc nhúng sản phẩm vào dung dịch, hoặc ở dạng bột rắc lên hoặc trộn vào sản phẩm.Không độc hại đối với động vật có vúvà không có tác dụng gì đếnY tế công cộng.
Ứng dụng
Natamycin chủ yếu được ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, nơi nó được sử dụng như một chất bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng và gây bệnh. Nó có hiệu quả cao chống lại nhiều loại nấm, bao gồm các loài Aspergillus, Penicillium, Fusarium và Candida, làm cho nó trở thành một chất kháng khuẩn đa năng cho an toàn thực phẩm. Natamycin thường được sử dụng trong bảo quản các sản phẩm từ sữa, bánh nướng, đồ uống và các sản phẩm thịt.
Cách sử dụng
Natamycin có thể được sử dụng trực tiếp trong các sản phẩm thực phẩm hoặc được phủ lên bề mặt thực phẩm. Nó có hiệu quả ở nồng độ rất thấp và không làm thay đổi mùi vị, màu sắc hoặc kết cấu của thực phẩm được xử lý. Khi được phủ lên bề mặt, nó tạo thành một lớp màng bảo vệ ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và nấm men, do đó kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mà không cần chất phụ gia hóa học hoặc xử lý ở nhiệt độ cao. Việc sử dụng Natamycin đã được các cơ quan quản lý, bao gồm FDA và Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) phê duyệt, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
Đặc trưng
1. Hiệu quả cao: Natamycin có hoạt tính diệt nấm mạnh mẽ và hiệu quả chống lại nhiều loại nấm mốc và nấm men. Nó ức chế sự phát triển của các vi sinh vật này bằng cách can thiệp vào tính toàn vẹn của màng tế bào, khiến nó trở thành một trong những chất kháng khuẩn tự nhiên mạnh nhất hiện có.
2. Tự nhiên và An toàn: Natamycin là một hợp chất tự nhiên được tạo ra từ quá trình lên men của vi khuẩn Streptomyces natalensis. Nó an toàn cho sức khỏe và đã được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó không để lại bất kỳ dư lượng độc hại nào và dễ dàng bị phân giải bởi các enzyme tự nhiên trong cơ thể.
3. Phạm vi ứng dụng rộng rãi: Natamycin thích hợp cho nhiều loại thực phẩm khác nhau, bao gồm các sản phẩm từ sữa như phô mai, sữa chua và bơ, các sản phẩm nướng như bánh mì và bánh ngọt, đồ uống như nước ép trái cây và rượu vang, và các sản phẩm thịt như xúc xích và thịt nguội. Tính linh hoạt của nó cho phép sử dụng trong nhiều ứng dụng thực phẩm khác nhau.
4. Kéo dài thời hạn sử dụng: Bằng cách ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây hư hỏng, Natamycin kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng của các sản phẩm thực phẩm. Đặc tính kháng nấm của nó ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc, duy trì chất lượng sản phẩm và giảm lãng phí sản phẩm, dẫn đến tiết kiệm chi phí cho các nhà sản xuất thực phẩm.
5. Tác động tối thiểu đến các đặc tính cảm quan: Khác với các chất bảo quản khác, Natamycin không làm thay đổi mùi vị, mùi thơm, màu sắc hoặc kết cấu của các sản phẩm thực phẩm được xử lý. Nó giữ nguyên các đặc tính cảm quan của thực phẩm, đảm bảo người tiêu dùng có thể thưởng thức sản phẩm mà không có bất kỳ thay đổi đáng chú ý nào.
6. Hỗ trợ các phương pháp bảo quản khác: Natamycin có thể được sử dụng kết hợp với các kỹ thuật bảo quản khác, chẳng hạn như làm lạnh, tiệt trùng hoặc đóng gói trong môi trường khí quyển biến đổi, để tạo thêm một lớp bảo vệ chống lại các vi sinh vật gây hư hỏng. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ có giá trị trong việc giảm thiểu việc sử dụng chất bảo quản hóa học.












