Ngô, là cây lương thực chính trong ba loại cây lương thực quan trọng nhất của Trung Quốc, có diện tích trồng trọt và sản lượng cao nhất trong tất cả các loại cây lương thực. Nó giữ vị trí chiến lược không thể thay thế trong việc đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, hỗ trợ sự phát triển của ngành công nghiệp thức ăn chăn nuôi và ngành chế biến sâu. Trong những năm gần đây, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như sự điều chỉnh cung cầu trong nước và quốc tế, sự sụt giảm định kỳ về giá cả và chi phí sản xuất liên tục tăng, ngành công nghiệp ngô đang đối mặt với tình trạng khó khăn về cấu trúc là “sản lượng cao nhưng hiệu quả thấp”.
Trong bối cảnh này, dựa trên dữ liệu cốt lõi của ngành công nghiệp ngô Trung Quốc, bài báo này phân tích một cách hệ thống các chỉ số chính như sản lượng, giá thị trường, thương mại xuất nhập khẩu, cơ cấu chi phí và thu nhập trồng trọt. Bài báo xem xét một cách hệ thống tình hình cung cầu, xu hướng biến động giá cả và sự thay đổi chi phí - thu nhập trên thị trường ngô trong nước, và đặc biệt so sánh sự khác biệt về chi phí trồng trọt và thu nhập từ ngô giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ.
Phân tích tình hình sản xuất ngô của Trung Quốc
1.1. Khu vực này đã đạt được tăng trưởng tích cực trong ba năm liên tiếp.
Theo số liệu thống kê của Cục Thống kê Quốc gia, năm 2025, diện tích trồng ngô ở Trung Quốc đạt 6.744,12 triệu mẫu (khoảng 674 triệu mẫu Anh), tăng 330,15 triệu mẫu so với năm 2024, với tốc độ tăng trưởng khoảng 0,49%. Về cơ bản, diện tích trồng ngô đã trở lại mức đỉnh điểm năm 2015. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng đang có xu hướng chậm lại, giảm từ 4,99% năm 2021 xuống 0,49% năm 2025, cho thấy không gian để mở rộng diện tích trồng ngô ở Trung Quốc ngày càng hạn chế.
1.2. Sản lượng vượt quá 300 triệu tấn
Từ năm 2015 đến năm 2025, sản lượng ngô của Trung Quốc nhìn chung cho thấy xu hướng “giảm trước rồi tăng”. So với sự phục hồi hình chữ U của diện tích trồng trọt, tốc độ phục hồi sản lượng nhanh hơn và mức tăng trưởng lớn hơn. Từ năm 2015 đến năm 2018, là giai đoạn giảm nhẹ, sản lượng giảm từ 264.992,2 triệu tấn xuống còn 257.173,9 triệu tấn, giảm lũy kế khoảng 2,95%. Từ năm 2019 đến năm 2025, sản lượng bước vào giai đoạn tăng trưởng liên tục. Ngoại trừ sự điều chỉnh nhẹ vào năm 2020, sản lượng đã đạt mức tăng trưởng dương trong 5 năm liên tiếp, tăng từ 26.077,89 triệu tấn lên 30.123,5 triệu tấn, tăng lũy kế khoảng 15,51%. Năm 2025, sản lượng ngô của Trung Quốc lần đầu tiên vượt mốc 300 triệu tấn, lập kỷ lục mới trong lịch sử.
1.3. Tổng quan về ngành công nghiệp ngô trên toàn quốc
Năm 2024, sản lượng ngô của 10 tỉnh sau đây – Hắc Long Giang, Cát Lâm, Nội Mông, Sơn Đông, Hà Nam, Hà Bắc, Liêu Ninh, Tân Cương, Tứ Xuyên và Vân Nam – lần lượt xếp hạng từ vị trí thứ nhất đến thứ mười trên toàn quốc. Sản lượng của mỗi tỉnh đều vượt quá 100 triệu tấn – tổng cộng đạt 24089,16 triệu tấn (khoảng 2,41 tỷ tấn), chiếm 81,68% tổng sản lượng ngô cả nước. Trong đó, Hắc Long Giang tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu về sản lượng, đạt 4584,94 triệu tấn, chiếm 15,55% tổng sản lượng cả nước.
2.1. Nhu cầu tiêu dùng và xu hướng giá cả
Xét về cơ cấu tiêu thụ, trong năm tài chính 2024/2025, tổng lượng tiêu thụ ngô tại Trung Quốc đạt khoảng 297,86 triệu tấn. Trong đó, tiêu thụ làm thức ăn chăn nuôi chiếm ưu thế, đạt khoảng 193,50 triệu tấn, chiếm khoảng 64,96% tổng lượng tiêu thụ. Về thức ăn chăn nuôi, chăn nuôi lợn chiếm khoảng 50%, và thức ăn gia cầm chiếm khoảng 40%. Tiếp theo là tiêu thụ công nghiệp, với khối lượng tiêu thụ khoảng 83,40 triệu tấn, chiếm khoảng 28%. Trong những năm gần đây, với sự mở rộng liên tục của năng lực chế biến, tiêu thụ ngô trong công nghiệp ngày càng ổn định. Năng lực sản xuất chủ yếu tập trung ở các vùng trồng ngô phía Đông Bắc và Bắc Trung Quốc, chiếm tổng cộng hơn 80% tổng năng lực sản xuất. Tiêu thụ giống tương đối nhỏ, chiếm khoảng 0,43%. Nhìn chung, tổng tiêu thụ thức ăn chăn nuôi và công nghiệp chiếm hơn 92%, đây là động lực chính thúc đẩy tiêu thụ ngô tại Trung Quốc.
Từ đầu năm 2023 đến đầu năm 2026, giá ngô trong nước nhìn chung có xu hướng giảm biến động, từ 3,04 nhân dân tệ/kg vào tháng 1 năm 2023 xuống còn 2,5 nhân dân tệ/kg vào tháng 3 năm 2026, với tổng mức giảm khoảng 17,76%. Trong cùng kỳ, giá ngô quốc tế cũng có xu hướng giảm, từ 2,82 nhân dân tệ/kg xuống còn 2,24 nhân dân tệ/kg, với tổng mức giảm khoảng 20,57%. Biến động giá quốc tế diễn ra thường xuyên hơn, và cả hai đều cho thấy xu hướng suy yếu theo chu kỳ, nhưng nhìn chung mức giá trong nước cao hơn giá quốc tế trong hầu hết các giai đoạn.
2.2. Phân tích mô hình thương mại xuất nhập khẩu
Theo số liệu từ hải quan Trung Quốc, năm 2025, khối lượng nhập khẩu các sản phẩm liên quan đến ngô của Trung Quốc đạt 266,35 triệu tấn, cao hơn 213 triệu tấn so với khối lượng xuất khẩu (53,38 triệu tấn); giá trị nhập khẩu là 715 triệu đô la Mỹ, chiếm khoảng 0,34% tổng giá trị nhập khẩu nông sản cả nước năm 2025 (207,41 tỷ đô la Mỹ); giá trị xuất khẩu là 404 triệu đô la Mỹ, chiếm khoảng 0,39% tổng giá trị xuất khẩu nông sản cả nước năm 2025 (104,16 tỷ đô la Mỹ); thâm hụt thương mại đạt 3,11 tỷ đô la Mỹ.
Xét theo mặt hàng thương mại, năm 2025, các sản phẩm ngô nhập khẩu chính vào Trung Quốc bao gồm “ngô (không dùng để trồng), “ngô ngọt đông lạnh”, “tinh bột ngô”, “ngô ngọt chưa qua chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp giấm”, “bột ngô”, “ngô dùng để trồng”, v.v., tổng cộng 10 loại. Mặt hàng nhập khẩu lớn nhất là “ngô (không dùng để trồng)” – với khối lượng nhập khẩu 2.646.290,81 tấn (khoảng 264,63 triệu kg) và giá trị nhập khẩu 692.642.700 đô la Mỹ (khoảng 693 triệu đô la Mỹ), chiếm 99,35% và 96,82% tổng khối lượng nhập khẩu và giá trị nhập khẩu các mặt hàng liên quan đến ngô tại Trung Quốc trong cả năm 2025.
Các sản phẩm xuất khẩu chính bao gồm “tinh bột ngô”, “ngô ngọt chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng axit axetic”, “ngô ngọt đông lạnh”, “các loại dầu ngô khác và các dẫn xuất của chúng”, “ngô thức ăn gia súc”, v.v., tổng cộng 10 loại. Trong đó, sản phẩm có khối lượng xuất khẩu lớn nhất là “tinh bột ngô” – khối lượng xuất khẩu năm 2025 đạt 213.444,1 tấn (khoảng 21,34 triệu tấn), và giá trị xuất khẩu là 81,9832 triệu đô la Mỹ (khoảng 0,82 triệu đô la Mỹ), chiếm 39,99% và 20,29% tổng khối lượng xuất khẩu và giá trị xuất khẩu các sản phẩm liên quan đến ngô của Trung Quốc năm 2025. Sản phẩm có giá trị xuất khẩu lớn nhất là “ngô ngọt chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp không dùng axit axetic” – khối lượng xuất khẩu năm 2025 đạt 172.079,29 tấn (khoảng 17,21 triệu tấn), và giá trị xuất khẩu là 181,123 triệu đô la Mỹ (khoảng 1,81 triệu đô la Mỹ), chiếm 32,24% và 44,82% tổng khối lượng xuất khẩu và giá trị xuất khẩu các sản phẩm liên quan đến ngô của Trung Quốc năm 2025.
3. Phân tích chi phí và lợi ích của việc trồng cây
3.1. Tổng chi phí trên mỗi mẫu đất
Theo “Biên soạn dữ liệu chi phí và doanh thu nông sản quốc gia”, năm 2024, tổng chi phí trên mỗi mẫu ngô ở Trung Quốc là 1.316,7 nhân dân tệ. So với năm 2023 là 1.312,04 nhân dân tệ, con số này đã tăng 4,66 nhân dân tệ, tương đương mức tăng khoảng 0,36%. Xét về dài hạn, tổng chi phí trên mỗi mẫu ngô ở Trung Quốc từ năm 2014 đến năm 2024 cho thấy xu hướng tăng biến động. Trong suốt 10 năm, con số này đã tăng từ 1.063,89 nhân dân tệ lên 1.316,7 nhân dân tệ, với mức tăng lũy kế là 23,76%.
3.2. Tổng giá trị đầu ra trên mỗi micromet
Theo số liệu từ “Biên soạn dữ liệu chi phí và doanh thu nông nghiệp quốc gia”, từ năm 2014 đến năm 2024, giá trị sản lượng ngô bình quân đầu người ở Trung Quốc cho thấy xu hướng biến động rõ rệt “đầu tiên giảm, sau đó tăng, rồi lại giảm mạnh”. Từ năm 2014 đến năm 2016, giá trị sản lượng bình quân đầu người liên tục giảm từ 1.145,71 nhân dân tệ xuống còn 765,89 nhân dân tệ, với mức giảm lũy kế là 33,15%. Sau đó, nó bước vào giai đoạn tăng trưởng kéo dài bảy năm và tiếp tục tăng từ năm 2017 đến năm 2023, đạt đỉnh cao lịch sử là 1.466,43 nhân dân tệ vào năm 2023, với mức tăng trưởng hàng năm đáng kể nhất là 27,87% vào năm 2020. Tuy nhiên, vào năm 2024, giá trị sản lượng trên mỗi mẫu Anh đã giảm mạnh xuống còn 1.093,94 nhân dân tệ, giảm đáng kể 25,40% so với năm trước, về cơ bản trở lại mức của giai đoạn 2015 đến 2019.
3.3. Lợi nhuận trên mỗi mẫu Anh
Lợi nhuận ròng từ sản xuất ngô là thu nhập ròng cuối cùng thu được từ hoạt động trồng ngô sau khi trừ đi tất cả các chi phí sản xuất như hạt giống, phân bón, nhân công và máy móc. Đây là chỉ số cốt lõi để đo lường lợi ích kinh tế của sản xuất ngô. Theo số liệu từ “Biên soạn Chi phí và Doanh thu Nông sản Quốc gia”, dựa trên lợi nhuận ròng trên mỗi mẫu Anh trồng ngô ở Trung Quốc từ năm 2014 đến năm 2024, thu nhập từ trồng trọt cho thấy đặc điểm “lợi nhuận xen kẽ thua lỗ, với sự biến động ngày càng tăng trong những năm gần đây”: năm 2014 có lãi nhẹ 81,82 nhân dân tệ, từ năm 2015 đến năm 2019 liên tục thua lỗ trong 5 năm (mức lỗ nặng nhất là 299,7 nhân dân tệ vào năm 2016), từ năm 2020 đến năm 2023 liên tục có lãi trong 4 năm, và năm 2022 đạt đỉnh điểm 163,25 nhân dân tệ, nhưng đến năm 2024 lại giảm mạnh xuống -222,76 nhân dân tệ, quay trở lại mức lỗ sâu. Xét về dữ liệu giá trị sản lượng, mặc dù giá trị sản lượng giảm 25,4% trong năm 2024, nhưng lợi nhuận ròng lại giảm mạnh từ mức lãi 154,39 nhân dân tệ xuống mức lỗ 222,76 nhân dân tệ, cho thấy áp lực chi phí đã tăng đáng kể hoặc giá cả giảm vượt xa dự kiến.
Thời gian đăng bài: 19 tháng 5 năm 2026





