I. Các đặc tính chính củaChlorantraniliprole
Thuốc trừ sâu này là chất kích hoạt thụ thể nicotinic (đối với cơ bắp). Nó kích hoạt các thụ thể nicotinic của sâu bệnh, khiến các kênh thụ thể mở bất thường trong thời gian dài, dẫn đến sự giải phóng không kiểm soát các ion canxi được lưu trữ trong tế bào. Lượng canxi dự trữ bị cạn kiệt, gây suy yếu khả năng điều hòa cơ bắp, tê liệt và cuối cùng là tử vong.
1. Cơ chế tác động của thuốc trừ sâu này chủ yếu là qua đường tiêu hóa, có tác dụng diệt trừ khi tiếp xúc, nhưng đó không phải là phương pháp diệt trừ chính. Thuốc không có tác dụng xông hơi.
2. Thuốc trừ sâu này là thuốc trừ sâu vận chuyển nội bộ. Nó có khả năng thẩm thấu mạnh. Thuốc trừ sâu có thể được cây hấp thụ và vận chuyển đến tất cả các bộ phận của cây. Sâu hại sẽ chết sau khi ăn lá, thân và hoa có độc. Thuốc trừ sâu cũng có khả năng thấm mạnh và có thể xuyên qua lớp tế bào biểu bì của thân cây và đi vào mạch gỗ, từ đó dẫn đến các khu vực khác chưa được phun thuốc.
3. Thuốc trừ sâu này có hoạt tính cao đối với ấu trùng và hiệu quả kém đối với sâu hại trưởng thành có kích thước lớn. Về cơ bản, nó không hiệu quả đối với trứng. Tuy nhiên, nó có độc tính mạnh đối với ấu trùng mới nở. Ấu trùng cắn xuyên qua vỏ trứng và tiếp xúc với thuốc trừ sâu trên bề mặt ấp trứng sẽ bị nhiễm độc và chết. Do đó, nên sử dụng thuốc trong giai đoạn ấu trùng nhỏ, tốt nhất là trong thời kỳ trứng nở cao điểm, đặc biệt là ở những khu vực đã phát triển hiện tượng kháng thuốc.
4. Sau khi bị nuốt phải, côn trùng ngay lập tức ngừng ăn và không còn gây hại nữa. Tuy nhiên, tác dụng của nó khá chậm. Quá trình chết của sâu hại sau khi nuốt phải diễn ra như sau: ngừng ăn nhanh chóng (khoảng 7 phút) → mất sức sống → nôn mửa → tê liệt cơ → ức chế sinh sản đáng kể → chết trong vòng 24 đến 72 giờ.
5. Thuốc trừ sâu này phân hủy tương đối chậm trong cây trồng và có đặc điểm là hiệu quả kéo dài. Nói chung, nó có thể duy trì tác dụng diệt trừ trong hơn 14 ngày.
6. Thuốc trừ sâu này có độ bám dính cao với đất và khả năng lưu động kém. Thời gian bán hủy của quá trình phân hủy là từ 2 đến 12 tháng.
7. Thuốc trừ sâu này có hoạt tính diệt côn trùng cao, phổ hoạt động rộng và có thể áp dụng cho nhiều loại cây trồng. Thuốc chủ yếu diệt trừ các loài sâu bướm và có thể làm gián đoạn quá trình giao phối của một số loài sâu bướm, làm giảm tỷ lệ đẻ trứng của nhiều loài sâu đêm. Thuốc có hiệu quả diệt trừ tốt đối với bọ cánh cứng, bọ cánh cứng ăn lá, rệp và ruồi thuộc các họ Hemiptera, Diptera và Diptera. Tuy nhiên, hoạt tính của thuốc thấp hơn đáng kể so với diệt trừ sâu bướm, do đó cần lựa chọn dựa trên tỷ lệ giá cả/hiệu quả.
8. Thuốc trừ sâu này tương đối an toàn cho động vật có vú và động vật có xương sống. Côn trùng chỉ có một loại thụ thể nicotinic, trong khi động vật có vú có ba loại thụ thể nicotinic, và thụ thể nicotinic của côn trùng ít giống với thụ thể nicotinic của động vật có vú. Hoạt tính của thuốc trừ sâu này đối với thụ thể nicotinic của côn trùng cao gấp 300 lần so với động vật có vú, cho thấy tính chọn lọc cao và độc tính thấp đối với động vật có vú. Mức độ độc tính được đăng ký tại Trung Quốc là hơi độc, và an toàn cho người sử dụng.
9. Thuốc trừ sâu này có độc tính thấp đối với chim, cá, tôm và các động vật có xương sống khác, và tương đối an toàn cho các sinh vật có lợi như thiên địch ký sinh và thiên địch ăn thịt trong môi trường. Tuy nhiên, nó lại rất độc hại đối với tằm.
10. Thuốc trừ sâu này có khả năng tương thích cao. Nó có thể được trộn lẫn với các loại thuốc trừ sâu có cơ chế tác động khác nhau như methamidophos,abamectinViệc sử dụng kết hợp cyfluthrin, cypermethrin, chlorfenapyr và dầu neem có thể mở rộng phạm vi kiểm soát, làm chậm sự phát triển kháng thuốc, cải thiện tốc độ tác dụng, kéo dài thời gian hiệu quả hoặc giảm chi phí ứng dụng.
II. Các kỹ thuật ứng dụng chính của Chlorantraniliprole
1. Thời điểm sử dụng: Sử dụng khi sâu bệnh còn non. Tốt nhất nên sử dụng vào thời điểm trứng nở rộ.
2. Sử dụng sản phẩm đúng theo hướng dẫn trên nhãn. Đối với phương pháp phun, phun sương hoặc phun mịn sẽ hiệu quả hơn.
3. Xác định số lần phun thuốc tối đa mỗi mùa vụ và khoảng thời gian an toàn dựa trên loại cây trồng đã đăng ký sử dụng sản phẩm.
4. Khi nhiệt độ cao và lượng nước bốc hơi trên đồng ruộng lớn, nên chọn thời điểm phun thuốc trừ sâu trước 10 giờ sáng và sau 4 giờ chiều. Điều này không chỉ giúp giảm lượng dung dịch thuốc trừ sâu sử dụng mà còn tăng cường khả năng hấp thụ và thẩm thấu của thuốc vào cây trồng, từ đó nâng cao hiệu quả diệt trừ sâu bệnh.
III. Các biện pháp phòng ngừa khi sử dụng Chlorantraniliprole
Trong khi tuân thủ các biện pháp phòng ngừa chung khi sử dụng thuốc trừ sâu, cần lưu ý những điểm sau đây khi sử dụng sản phẩm này:
1. Thuốc trừ sâu này nhạy cảm với cà chua, cà tím, v.v., và có thể gây ra các đốm, héo rũ, v.v.; cây có múi, lê, dâu tằm và các loại cây ăn quả khác nhạy cảm trong giai đoạn nảy mầm và phát triển lá, có thể khiến lá chuyển sang màu vàng, dẫn đến quả nhỏ hơn, ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng quả.
2. Không phun thuốc trừ sâu vào những ngày gió mạnh hoặc khi dự kiến trời sẽ mưa trong vòng 1 giờ. Tuy nhiên, thuốc trừ sâu này có khả năng chống xói mòn do mưa, và nếu trời mưa sau 2 giờ phun thuốc thì không cần phun lại.
3. Sản phẩm này được phân loại vào Nhóm 28 của Ủy ban Quản lý Kháng thuốc trừ sâu Quốc tế và là một loại thuốc trừ sâu. Để tránh tốt hơn sự xuất hiện của hiện tượng kháng thuốc, việc sử dụng sản phẩm này cho một vụ mùa không nên vượt quá 2 lần. Đối với thế hệ sâu hại mục tiêu hiện tại, nếu sử dụng sản phẩm này và có thể sử dụng liên tục 2 lần, thì nên luân phiên sử dụng với các hợp chất có cơ chế tác động khác (ngoài Nhóm 28) ở thế hệ tiếp theo.
4. Sản phẩm này dễ bị phân hủy trong điều kiện kiềm và không được trộn lẫn với axit mạnh hoặc các chất kiềm mạnh.
5. Chất này rất độc hại đối với tảo và tằm, v.v. Nghiêm cấm sử dụng trong các trại tằm và vườn dâu tằm. Khi sử dụng, cần duy trì một vùng cách ly nhất định với tằm để tránh lây lan sang lá dâu tằm. Cũng nghiêm cấm sử dụng trong thời kỳ ra hoa của các loại cây lấy mật và khu vực thả ong ký sinh và các thiên địch khác.
Thời gian đăng bài: 15 tháng 1 năm 2026







