Chất điều hòa sinh trưởng thực vật
-
Forchlorfenuron 98% TC
Tên sản phẩm
Forchlorfenuron
Số CAS
68157-60-8
Công thức hóa học
C12H10ClN3O
Khối lượng mol
247,68 g/mol
Vẻ bề ngoài
Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà
Thông số kỹ thuật
97%TC, 0,1%, 0,3%SL
Đóng gói
25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu tùy chỉnh
Giấy chứng nhận
ISO9001
Mã HS
2933399051
Có mẫu thử miễn phí.
-
Cung cấp thuốc điều hòa sinh trưởng thực vật Paclobutrazol CAS 76738-62-0 từ nhà máy để bán.
Tên sản phẩm
Paclobuterol
Số CAS
76738-62-0
Công thức hóa học
C15H20ClN3O
Khối lượng mol
293,80 g·mol−1
Vẻ bề ngoài
màu trắng nhạt đến màu be trơn
Đóng gói
25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Giấy chứng nhận
ISO9001
Mã HS
2933990019
Có mẫu thử miễn phí.
-
Ethephon 48%SL
Tên sản phẩm Ethephon Số CAS 16672-87-0 Vẻ bề ngoài Bột màu trắng đến màu be Thông số kỹ thuật 85%, 90%, 95%TC MF C2H6ClO3P MW 144,49 Tỉ trọng 1.2000 Đóng gói 25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu của khách hàng. Thương hiệu SENTON Giấy chứng nhận ISO9001 Mã HS 2931901919 Có mẫu thử miễn phí.
-
Thuốc điều hòa sinh trưởng thực vật Forchlorfenuron Cppu đang được bán giảm giá.
Tên sản phẩm
Forchlorfenuron
Số CAS
68157-60-8
Công thức hóa học
C12H10ClN3O
Khối lượng mol
247,68 g/mol
Vẻ bề ngoài
Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà
Thông số kỹ thuật
97%TC, 0,1%, 0,3%SL
Đóng gói
25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu tùy chỉnh
Giấy chứng nhận
ISO9001
Mã HS
2933399051
Có mẫu thử miễn phí.
-
Thuốc điều hòa sinh trưởng thực vật hiệu quả cao Brassin hiện có sẵn
Tên Brassinin Số CAS 72962-43-7 Vẻ bề ngoài Bột màu trắng ngà đến vàng nhạt Thông số kỹ thuật 0,1% WP, 0,0075% EW, 0,04% EW, 0,01% EC Công thức C11H12N2S2 Khối lượng phân tử 236,36 g/mol Đóng gói 25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu tùy chỉnh
Giấy chứng nhận ISO9001 Mã HS không có sẵn Có mẫu thử miễn phí.
-
Axit naphthylacetic 98%Tc CAS 86-87-3 Chất điều hòa sinh trưởng thực vật
Tên sản phẩm
Axit naphthylacetic
Số CAS
86-87-3
Vẻ bề ngoài
Bột trắng
Thông số kỹ thuật
98%TC
Công thức hóa học
C12H10O2
Khối lượng mol
186,210 g·mol−1
Độ hòa tan trong nước
0,42 g/L (20 °C)
Đóng gói
25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu tùy chỉnh
Giấy chứng nhận
ISO9001
Mã HS
2916399016
Có mẫu thử miễn phí.
-
Bán sỉ chất điều hòa sinh trưởng thực vật Gibberellin Ga47
Tên sản phẩm
Gibberellin
Số CAS
77-06-5
Vẻ bề ngoài
bột màu trắng đến vàng nhạt
MF
C19H22O6
MW
346,38
Điểm nóng chảy
227 °C
Kho
0-6°C
Đóng gói
25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu tùy chỉnh
Giấy chứng nhận
ISO9001
Mã HS
2932209012
Có mẫu thử miễn phí.
-
Paclobutrazol chất lượng cao, bán chạy, độ tinh khiết 99%, CAS 76738-62-0
Tên sản phẩm
Paclobuterol
Số CAS
76738-62-0
Công thức hóa học
C15H20ClN3O
Khối lượng mol
293,80 g·mol−1
Vẻ bề ngoài
màu trắng nhạt đến màu be trơn
Thông số kỹ thuật
95%TC, 15%WP, 25%SC
Đóng gói
25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Giấy chứng nhận
ISO9001
Mã HS
2933990019
Có mẫu thử miễn phí.
-
Nhà sản xuất và xuất khẩu bột tinh thể màu trắng chứa axit gibberellic 75%TC 90%TC 40%WP.
Tên sản phẩm
Axit gibberellic
Số CAS
77-06-5
Vẻ bề ngoài
bột trắng
Công thức hóa học
C19H22O6
Khối lượng mol
346,37 g/mol
Độ hòa tan trong nước
5 g/l (20 °C)
Thông số kỹ thuật
90%, 95% TC, 3% EC……
Đóng gói
25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu tùy chỉnh
Giấy chứng nhận
ISO9001
Mã HS
2932209012
Có mẫu thử miễn phí.
-
Chất điều hòa sinh trưởng thực vật Ga 3, số CAS 77-06-5, độ tinh khiết 90%, bột Ga3, axit Gibberellic.
Tên sản phẩm
Axit gibberellic
Số CAS
77-06-5
Công thức hóa học
C19H22O6
Khối lượng mol
346,37 g/mol
Điểm nóng chảy
233 đến 235 °C (451 đến 455 °F; 506 đến 508 K)
Độ hòa tan trong nước
5 g/l (20 °C)
Dạng bào chế
90%, 95% TC, 3% EC……
Đóng gói
25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu tùy chỉnh
Giấy chứng nhận
ISO9001
Mã HS
2932209012
Có mẫu thử miễn phí.
-
Chiết xuất thực vật, chất điều hòa sinh trưởng thực vật Brassin CAS 72962-43-7
Tên
Brassinin
Số CAS
72962-43-7
Vẻ bề ngoài
Bột màu trắng ngà đến vàng nhạt
Thông số kỹ thuật
0,1% WP, 0,0075% EW, 0,04% EW, 0,01% EC
Công thức
C11H12N2S2
Khối lượng phân tử
236,36 g/mol
Đóng gói
25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu tùy chỉnh
Giấy chứng nhận
ISO9001
Mã HS
không có sẵn
Có mẫu thử miễn phí.
-
Paclobutrazol 15% WP
Tên sản phẩm
Paclobuterol
Số CAS
76738-62-0
Công thức hóa học
C15H20ClN3O
Khối lượng mol
293,80 g·mol−1
Vẻ bề ngoài
màu trắng nhạt đến màu be trơn
Thông số kỹ thuật
95%TC, 15%WP, 25%SC
Đóng gói
25KG/Thùng, hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Giấy chứng nhận
ISO9001
Mã HS
2933990019
Có mẫu thử miễn phí.



